Dưới đây là bảng tổng hợp giá bán và cho thuê căn hộ Hà Đô Centrosa Garden (cập nhật tháng 2/2025):
1. Bảng Giá Cho Thuê Căn Hộ: Danh mục cho thuê
| Loại căn hộ | Diện tích (m²) | Giá thuê (tr/tháng) |
|---|---|---|
| Căn hộ 1 PN DT | 53 | 15 – 19 |
| Căn hộ 1 PN+ DT | 61 | 16 – 21 |
| Căn hộ 2 PN DT | 87 | 19 – 25 |
| Căn hộ 2 PN+ DT | 108 | >24 |
| Căn hộ 3 PN+ DT | 138 | >32 |
| Nhà phố/biệt thự Hà Đô | – | Từ 55 |
| Khu thương mại tầng trệt | – | Liên hệ |
Lưu ý: Có 2 loại căn hộ cho thuê chính là Nội thất cơ bản (bao gồm bếp, rèm, máy lạnh) và Đầy đủ nội thất. Mức giá cho thuê trên đã phản ánh mức giá tham khảo theo từng loại căn hộ.
2. Bảng Giá Mua Bán (Chuyển nhượng): Danh mục bán
| Loại căn hộ | Diện tích (m²) | Giá bán (TỶ đồng) |
|---|---|---|
| Căn hộ 1 PN DT | 53 | Từ 6,2 |
| Căn hộ 1 PN+ DT | 61 | Từ 6,4 |
| Căn hộ 2 PN DT | 87 | Từ 9 |
| Căn hộ 2 PN+ DT | 108 | Từ 12 |
| Căn hộ 3 PN+ DT | 138 | Từ 16,5 |
| Căn hộ Duplex DT | 163 | Từ 23 |
| Nhà phố liền kề Hà Đô | – | Từ 43 |
Giá bán đã bao gồm toàn bộ thuế phí chuyển nhượng và phụ thuộc vào nội thất của căn hộ.
Phí dịch vụ & quản lý:
- Phí quản lý: 14.500 VNĐ/m²/tháng
- Phí gửi xe máy: 180.000 VNĐ/chiếc/tháng
- Phí gửi xe hơi: 1.650.000 VNĐ/chiếc/tháng
Thông qua bảng giá và phân tích trên, quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về giá mua bán, cho thuê căn hộ chung cư Hà Đô Centrosa Garden tại Quận 10 trong tháng 2/2025. Tùy vào mục đích sử dụng và khả năng tài chính, quý khách có thể lựa chọn căn hộ cho thuê hoặc mua bán phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Tham khảo thêm thông tin chi tiết tại trang chủ dự án Hà Đô Centrosa Garden: Bảng giá bán và cho thuê căn hộ Hà Đô Centrosa chính chủ
